khác lá
Cây thủy sinh này là khác lá, với những chiếc lá dưới nước khác hẳn những chiếc lá trên cạn.
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành Thực vật học):
- Khác lá: Chỉ trạng thái của một cây có các lá trên cùng một cây không giống nhau về hình dạng, kích thước hoặc cấu trúc. Hiện tượng này thường gặp ở một số loài thực vật có sự biến đổi hình thái lá qua các giai đoạn phát triển hoặc ở các vị trí khác nhau trên cây.
Ví dụ sử dụng
- (Cây này có lá non và lá già không giống nhau về hình dạng.)
- (Sự khác nhau về hình thái lá giúp cây thích nghi với môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khác lá" được dùng như một thuật ngữ chuyên môn trong phân loại thực vật.
- Nhà thực vật học ghi nhận rằng cây sồi nước có hiện tượng khác lá rõ rệt. (Cây sồi nước có lá dưới nước và lá trên cạn hoàn toàn khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Khác (tính từ): không giống nhau, có sự sai biệt.
- Hai chiếc lá này khác nhau về màu sắc. (Hai lá không giống nhau về màu.)
Lá (danh từ): bộ phận của cây, thường có hình dạng mỏng, dẹt, màu xanh.
- Lá cây giúp quang hợp. (Lá là nơi thực hiện quá trình quang hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Dị hình lá: thuật ngữ đồng nghĩa, mô tả cùng hiện tượng các lá khác hình dạng trên cùng một cây.
- Cây dâu tằm có hiện tượng dị hình lá. (Cây dâu tằm có lá non và lá già khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "khác lá" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.